Nghĩa tiếng Việt của
love seat
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “love-seat”.
1. ghế đôi (sofa hai người)
They squeezed onto the love seat.
Hai người chen lên ghế đôi.
A leather love seat anchors the corner.
Ghế đôi da là điểm nhấn góc phòng.
Lưu ý: Nội thất; "loveseat" viết liền phổ biến.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
ghế xôpha có hai chỗ ngồi đối diện nhau
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- small sofa that seats two people (Synonyms: loveseat, tete-a-tete, vis-a-vis)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.