Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với location (kèm trái nghĩa)?

“location” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là position, fix, grounds; trái nghĩa thường gặp: break, bust. "location" ≠ "position": position là vị trí theo hệ quy chiếu (tọa độ, tư thế, quan điểm — "in a strong negotiating position"); location là địa điểm thực tế.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

"location" ≠ "position": position là vị trí theo hệ quy chiếu (tọa độ, tư thế, quan điểm — "in a strong negotiating position"); location là địa điểm thực tế.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
position/pəˈzɪʃən/gần nhất về nghĩa
fix/fɪks/học thuật/trung tính
grounds/ɡɹaʊndz/ngữ cảnh hẹp hơn
locate/ˈloʊˌkeɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
status/ˈstætəs/ngữ cảnh hẹp hơn
scheduled/ˈskɛdʒʊld/ngữ cảnh hẹp hơn
situation/ˌsɪtʃˈueɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
address/ˈæˌdɹɛs/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “location” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “position” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu