Nghĩa tiếng Việt của
foreign direct investment
1. đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) — khoản đầu tư vào doanh nghiệp ở một quốc gia khác nhằm tạo lợi ích và ảnh hưởng lâu dài trong hoạt động kinh doanh
Cấu trúc: attract/receive foreign direct investment · foreign direct investment in … · FDI inflows
The government introduced tax incentives to attract foreign direct investment.
Chính phủ đưa ra ưu đãi thuế để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Foreign direct investment has created jobs in the region.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài đã tạo việc làm trong khu vực.
Lưu ý: Thường viết tắt là FDI; trong bài luận, nên viết đầy đủ trước rồi mới dùng chữ viết tắt.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a joint venture between a foreign company and a United States company
- investing in United States businesses by foreign citizens (often involves stock ownership of the business)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.