Nghĩa tiếng Việt của
invest
Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈvɛst/
Transcript: từ "invest" phát âm Mỹ /ˌɪnˈvɛst/ — audio file: invest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1366) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
đầu tư
to invest capital in some indertaking — đầu tư vốn vào một việc kinh doanh
trao (quyền) cho; dành (quyền) cho
khoác (áo...) cho, mặc (áo) cho
truyền cho (ai) (đức tính...)
làm lễ nhậm chức cho (ai)
(quân sự) bao vây, phong toả (một thành phố...)
nội động từ
đầu tư vốn
Chuyên ngành kinh tế
đầu tư
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu tư
Lĩnh vực: toán & tin
góp (vốn)
hùn (vốn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- invest (money) IN something = đầu tư vào: "invest in early education" — giới từ in.
- invest somebody WITH power (formal — trao quyền; hiếm): usually "be invested with authority".
- investment (n): "foreign investment"; investor (nhà đầu tư); "a sound investment" (khoản đầu tư chắc).
Dễ nhầm
- invest (đặt vốn chờ lợi ích) vs fund (tài trợ — có mục đích cụ thể) vs spend (tiêu dùng).
- "invest in oneself" (đầu tư cho bản thân — hình ảnh).
Mẫu câu giá trị
- "The city invested in flood defences early." (thành phố đầu tư đê kè sớm).
- "Private investment in green buses doubled." (đầu tư tư nhân cho xe xanh tăng gấp đôi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật