Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với investment?
“investment” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là asset, invest, financial; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "invest IN" — đừng nói "". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"invest IN" — đừng nói "".
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| asset | /ˈæˌsɛt/ | gần nhất về nghĩa |
| invest | /ˌɪnˈvɛst/ | học thuật/trung tính |
| financial | /fəˈnænʃəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| finance | /fəˈnæns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| money | /ˈmʌni/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fund | /fʌnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| funding | /ˈfʌndɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| capital | /ˈkæpətəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “investment” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “asset” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Public investment in railways reduces road congestion and long-term environmental costs.
Đầu tư công vào đường sắt giúp giảm kẹt đường bộ và chi phí môi trường dài hạn. - Efficient transport networks also encourage balanced development across different regions.
Mạng lưới giao thông hiệu quả cũng khuyến khích phát triển cân bằng giữa các vùng. - We need to consider the investment in this context.
Chúng ta cần xem xét investment trong bối cảnh này.