Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với investment?

“investment” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là asset, invest, financial; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "invest IN" — đừng nói "". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"invest IN" — đừng nói "".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
asset/ˈæˌsɛt/gần nhất về nghĩa
invest/ˌɪnˈvɛst/học thuật/trung tính
financial/fəˈnænʃəl/ngữ cảnh hẹp hơn
finance/fəˈnæns/ngữ cảnh hẹp hơn
money/ˈmʌni/ngữ cảnh hẹp hơn
fund/fʌnd/ngữ cảnh hẹp hơn
funding/ˈfʌndɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
capital/ˈkæpətəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “investment” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “asset” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu