Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với investigation?

“investigation” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là probe, research, finding; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "investigation INTO" — không nói ""; "research INTO" cùng pattern. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"investigation INTO" — không nói ""; "research INTO" cùng pattern.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
probe/pɹoʊb/gần nhất về nghĩa
research/ɹiˈsɝtʃ/học thuật/trung tính
finding/ˈfaɪndɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
scan/skæn/ngữ cảnh hẹp hơn
examine/ɪɡˈzæmɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
inspection/ˌɪnˈspɛkʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
survey/sɚˈveɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
searching/ˈsɝtʃɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “investigation” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “probe” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu