Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với investigation?
“investigation” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là probe, research, finding; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "investigation INTO" — không nói ""; "research INTO" cùng pattern. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"investigation INTO" — không nói ""; "research INTO" cùng pattern.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| probe | /pɹoʊb/ | gần nhất về nghĩa |
| research | /ɹiˈsɝtʃ/ | học thuật/trung tính |
| finding | /ˈfaɪndɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scan | /skæn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| examine | /ɪɡˈzæmɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| inspection | /ˌɪnˈspɛkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| survey | /sɚˈveɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| searching | /ˈsɝtʃɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “investigation” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “probe” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Thorough investigation of corruption cases restores public trust in government.
Điều tra kỹ các vụ tham nhũng khôi phục niềm tin công chúng vào chính phủ. - Police investigation showed that poor lighting caused many night accidents.
Điều tra của cảnh sát cho thấy thiếu đèn đường gây nhiều tai nạn ban đêm. - We need to consider the investigation in this context.
Chúng ta cần xem xét investigation trong bối cảnh này.