Nghĩa tiếng Việt của
scan
Phiên âm Mỹ /skæn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scan" phát âm Mỹ /skæn/ — audio file: scan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2611) Nên nhận biết ~B2
động từ
đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu (thơ)
ngâm, bình (thơ)
đúng nhịp điệu
line scans smoothly — câu đúng vần
nhìn chăm chú; xem xét từng điểm một
(Mỹ) nhìn lướt, đọc lướt
to scan a page — đọc lướt một trang sách
(truyền hình) phân hình (thành từng yếu tố nhỏ) để truyền đi
quét (máy rađa)
Chuyên ngành kỹ thuật
lấy mẫu
nhìn
quét
sự quét
tìm
Lĩnh vực: toán & tin
duyệt qua
sự kiểm tra vòng
tia quét
Lĩnh vực: y học
nhấp nháy đồ
Lĩnh vực: điện
phương pháp quét
Lĩnh vực: xây dựng
rà quét
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: scan – scanned – scanning (quét).
- scan + tài liệu/QR (v — quét: "scan the tide card"); scan the horizon (soi chân trời — hàng hải!).
- scan (n) — lần quét/mảnh chụp: "a brain scan" (y tế).
Dễ nhầm
- scan (quét — nhanh liếc qua/máy) vs skim (lướt đọc — lấy ý chính) vs scrutinise (soi kỹ — đối lập!).
- "scanning" cả nghĩa máy y tế: "an MRI scan".
Mẫu câu giá trị
- "Scan the QR at the ramp for live tides." (Quét mã ở dốc xem nước trực tuyến.)
- "The captain scanned the horizon before the turn." (Thuyền trưởng soi chân trời trước khúc quanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật