Nghĩa tiếng Việt của
finding
Phiên âm Mỹ /ˈfaɪndɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "finding" phát âm Mỹ /ˈfaɪndɪŋ/ — audio file: finding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự tìm ra, sự khám phá; sự phát hiện; sự phát minh
vật tìm thấy; điều khám phá, tài liệu phát hiện; vật bắt được
"finding's keeping" is a scoundrel's motto — "của bắt được là của có thể giữ" là khẩu hiệu của kẻ vô lại
(pháp lý) sự tuyên án
(số nhiều) đồ nghề và nguyên liệu của thợ thủ công
Chuyên ngành kinh tế
sự tìm tòi
Chuyên ngành kỹ thuật
dò
tìm
Chuyên ngành kỹ thuật
dò
tìm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- findings of a study; finding a solution; find → found → found
Dễ nhầm
- finding can mean discovering or a result of research; find is irregular
Mẫu câu giá trị
- “The team shared its findings with local residents.” (Nhóm chia sẻ các phát hiện với người dân địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật