Nghĩa tiếng Việt của

probe

Phiên âm Mỹ /pɹoʊb/ BrE /prəʊb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "probe" phát âm Mỹ /pɹoʊb/ Anh /prəʊb/ — audio file: probe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái thông, cái que thăm (để dò vết thương...)
(vật lý) máy dò, cái dò, cực dò
sound probe — máy dò âm
electric probe — cực dò điện
(Mỹ) sự thăm dò, sự điều tra
ngoại động từ
dò (vết thương...) bằng que thăm
thăm dò, điều tra
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ cảm biến
cái dò
đầu dò
đầu đo
đầu đọc
mẫu thử
máy dò
máy thăm dò
máy thử
que thăm
sự điều tra
sự dò
sự thăm dò
sự thí nghiệm
thăm dò
Lĩnh vực: ô tô
cái que đo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cái thăm
máy thăm
Lĩnh vực: xây dựng
dụng cụ dò
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
máy thám trắc
Lĩnh vực: điện
que thử

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật