Nghĩa tiếng Việt của
federal bureau of investigation
1. Cục Điều tra Liên bang Hoa Kỳ (FBI)
Cấu trúc: the Federal Bureau of Investigation (FBI) · an FBI investigation · report a matter to the FBI
The Federal Bureau of Investigation opened an investigation into the federal case.
Cục Điều tra Liên bang mở cuộc điều tra về vụ án liên bang.
The FBI works with other law-enforcement agencies on some investigations.
FBI phối hợp với các cơ quan thực thi pháp luật khác trong một số cuộc điều tra.
Lưu ý: Federal Bureau of Investigation (FBI) là cơ quan điều tra liên bang của Hoa Kỳ, thuộc Bộ Tư pháp; cơ quan này điều tra các tội phạm liên bang được giao thẩm quyền và có nhiệm vụ tình báo/an ninh quốc gia. FBI không phải lực lượng cảnh sát địa phương và không có thẩm quyền giống nhau đối với mọi vụ án.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a federal law enforcement agency that is the principal investigative arm of the Department of Justice (Synonyms: FBI)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.