Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với instance?

“instance” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là case, representative, example; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "for instance" ≠ "for instant" — "instant" là tức thì/mì ăn liền; lỗi chính tả nghe-giọng phổ biến. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"for instance" ≠ "for instant" — "instant" là tức thì/mì ăn liền; lỗi chính tả nghe-giọng phổ biến.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
case/keɪs/gần nhất về nghĩa
representative/ˌɹɛpɹəˈzɛntətɪv/học thuật/trung tính
example/ɪɡˈzæmpəl/ngữ cảnh hẹp hơn
end/ɛnd/ngữ cảnh hẹp hơn
opportunity/ˌɑpɚˈtunəti/ngữ cảnh hẹp hơn
instant/ˈɪnstənt/ngữ cảnh hẹp hơn
moment/ˈmoʊmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
occasion/əˈkeɪʒən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “instance” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “case” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu