Nghĩa tiếng Việt của

example

Phiên âm Mỹ /ɪɡˈzæmpəl/

Transcript: từ "example" phát âm Mỹ /ɪɡˈzæmpəl/ — audio file: example.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #235) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thí dụ, ví dụ
mẫu, gương mẫu, gương
to set a good example — nêu gương tốt
to take example by — noi gương
cái để làm gương
to make an example of someone — phạt ai để làm gương
tiền lệ, lệ trước, vật so sánh, cái tương đương
without example — từ trước chưa hề có cái như thế
ngoại động từ (hiếm)
dùng làm thí dụ
dùng làm mẫu; dùng làm gương
Chuyên ngành kỹ thuật
bản mẫu
mẫu
mô hình
phiên bản
ví dụ
Lĩnh vực: xây dựng
thí dụ
Chuyên ngành kỹ thuật
bản mẫu
mẫu
mô hình
phiên bản
ví dụ
Lĩnh vực: xây dựng
thí dụ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật