Nghĩa tiếng Việt của
example
Phiên âm Mỹ /ɪɡˈzæmpəl/
Transcript: từ "example" phát âm Mỹ /ɪɡˈzæmpəl/ — audio file: example.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #235) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
thí dụ, ví dụ
mẫu, gương mẫu, gương
to set a good example — nêu gương tốt
to take example by — noi gương
cái để làm gương
to make an example of someone — phạt ai để làm gương
tiền lệ, lệ trước, vật so sánh, cái tương đương
without example — từ trước chưa hề có cái như thế
ngoại động từ (hiếm)
dùng làm thí dụ
dùng làm mẫu; dùng làm gương
Chuyên ngành kỹ thuật
bản mẫu
mẫu
mô hình
phiên bản
ví dụ
Lĩnh vực: xây dựng
thí dụ
Chuyên ngành kỹ thuật
bản mẫu
mẫu
mô hình
phiên bản
ví dụ
Lĩnh vực: xây dựng
thí dụ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- example = ví dụ: "for example" (viết tắt e.g.) = chẳng hạn; "set an example" = làm gương.
- take... for example = lấy... làm ví dụ: "Take Singapore, for example." — khuôn mở đoạn Task 2.
Dễ nhầm
- make an example of somebody = trừng phạt để làm gương (tiêu cực).
- example vs sample: example = ví dụ minh họa; sample = mẫu thật lấy ra (mẫu máu, khảo sát mẫu).
Mẫu câu giá trị
- "For example, cycling to work cuts both costs and emissions." (ví dụ như đi xe đạp làm việc).
- "Teachers should set an example for students." (làm gương cho học trò).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật