Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với image (kèm trái nghĩa)?

“image” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là paradigm, fancy, project; trái nghĩa thường gặp: plain. "image" (hình ảnh, cả hình trong đầu) ≠ "picture" (tấm ảnh/chụp): brand image KHÔNG nói "". Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"image" (hình ảnh, cả hình trong đầu) ≠ "picture" (tấm ảnh/chụp): brand image KHÔNG nói "".

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
paradigm/ˈpɛɹəˌdaɪm/gần nhất về nghĩa
fancy/ˈfænsi/học thuật/trung tính
project/ˈpɹɑdʒɛkt/ngữ cảnh hẹp hơn
see/si/ngữ cảnh hẹp hơn
figure/ˈfɪɡjɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
picture/ˈpɪktʃɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
prototype/ˈpɹoʊtəˌtaɪp/ngữ cảnh hẹp hơn
double/ˈdʌbəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “image” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “paradigm” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu