Nghĩa tiếng Việt của
mirror image
1. hình ảnh phản chiếu trong gương hoặc trên một bề mặt phản xạ
Cấu trúc: a mirror image of something · see your mirror image · a mirror image in the glass
The lake showed a clear mirror image of the mountains.
Mặt hồ phản chiếu rõ hình ảnh những ngọn núi.
She checked her mirror image before leaving.
Cô ngắm hình mình trong gương trước khi đi.
2. (nghĩa bóng) bản đối xứng hoặc gần như đối lập của một người/vật/tình huống khác
Cấu trúc: a mirror image of something · be the mirror image of · a near mirror image
The two departments are not mirror images of each other.
Hai phòng ban không phải là bản sao đối xứng của nhau.
The second proposal is almost a mirror image of the first.
Đề xuất thứ hai gần như là bản đảo ngược của đề xuất thứ nhất.
Lưu ý: Mirror image có thể chỉ ảnh phản chiếu theo nghĩa đen hoặc một đối tượng tương ứng gần như đối xứng/đảo ngược. Cụm này không luôn hàm ý hai bên giống hệt nhau ở mọi khía cạnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a likeness in which left and right are reversed (Synonyms: reflection, reflexion)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.