Nghĩa tiếng Việt của
body image
1. cách một người nhìn nhận, cảm nhận và đánh giá cơ thể của chính mình
Cấu trúc: a positive/negative body image · body-image concerns
Social media can affect a teenager’s body image.
Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến cách thanh thiếu niên nhìn nhận cơ thể mình.
The workshop helps students develop a healthier body image.
Buổi học giúp học sinh xây dựng cách nhìn tích cực hơn về cơ thể.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an individual's idea as assessment of his or her own body
"some teenagers are obsessed with their body image"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.