Nghĩa tiếng Việt của

picture

Phiên âm Mỹ /ˈpɪktʃɚ/ BrE /ˈpɪktʃə/

Transcript: từ "picture" phát âm Mỹ /ˈpɪktʃɚ/ Anh /ˈpɪktʃə/ — audio file: picture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #509) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
bức tranh, bức ảnh, bức vẽ
chân dung
to sit for one's picture — ngồi để cho vẽ chân dung
người giống hệt (một người khác)
she is the picture of her mother — cô ta trông giống hệt bà mẹ
hình ảnh hạnh phúc tương lai
hiện thân, điển hình
to be the [very] picture of health — là hiện thân của sự khoẻ mạnh
vật đẹp, cảnh đẹp, người đẹp
her dress is a picture — bộ áo của cô ta nom đẹp
((thường) số nhiều) phim xi nê
(nghĩa bóng) cảnh ngộ; sự việc
out of (not in) the picture — không hợp cảnh, không hợp thời, không phải lối
to put (keep) somebody in the picture — cho ai biết sự việc, cho ai biết diễn biến của sự việc
to come into the picture — biết sự việc, nắm được sự việc
ngoại động từ
về (người, vật)
mô tả một cách sinh động
hình dung tưởng tượng
to picture something to oneself — hình dung một việc gì, tưởng tượng một việc gì
Chuyên ngành kinh tế
tình hình
Chuyên ngành kỹ thuật
ảnh
bức tranh
hình
hình ảnh
hình vẽ
khung hình
kiểu dáng
màn ảnh
màn hình
tranh
Lĩnh vực: xây dựng
ảnh chụp
Lĩnh vực: toán & tin
hình, hình ảnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật