Nghĩa tiếng Việt của

hot spring

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. suối nước nóng tự nhiên, được làm nóng bởi địa nhiệt dưới lòng đất

Cấu trúc: a natural hot spring · bathe in a hot spring · hot-spring water

The village is known for its natural hot springs.

Ngôi làng nổi tiếng với các suối nước nóng tự nhiên.

Visitors bathed in the hot spring under the supervision of local staff.

Du khách tắm ở suối nước nóng dưới sự hướng dẫn của nhân viên địa phương.

Lưu ý: Hot spring là hiện tượng địa nhiệt; nhiệt độ và thành phần khoáng chất khác nhau theo địa điểm. Không nên mặc định mọi suối nước nóng đều an toàn để tắm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a natural spring of water at a temperature of 70 F or above (Synonyms: thermal spring)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.