Nghĩa tiếng Việt của

hot cake

Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. (sell like hot cakes) bán chạy như tôm tươi

Cấu trúc: sell/go like hot cakes

The new model is selling like hot cakes.

Mẫu mới bán chạy như tôm tươi.

Tickets went like hot cakes within an hour.

Vé 'cháy' hàng chỉ trong một tiếng.

Lưu ý: Luôn dùng số nhiều trong thành ngữ 'like hot cakes'.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
bánh kếp

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

hotcake US /hˈɑtkeɪk/

noun

  1. a flat cake of thin batter fried on both sides on a griddle (Synonyms: pancake, battercake, flannel cake, flannel-cake, flapcake, flapjack)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.