Nghĩa tiếng Việt của

hot dog

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. xúc xích nóng kẹp trong bánh mì dài, thường ăn cùng sốt và gia vị

Cấu trúc: a hot dog with mustard · order/eat a hot dog · a hot-dog stand

He ordered a hot dog with mustard and onions.

Anh gọi một chiếc xúc xích kẹp bánh mì với mù tạt và hành.

A hot-dog stand opened beside the stadium.

Một quầy bán hot dog mở cạnh sân vận động.

2. (Anh-Mỹ, thân mật) người biểu diễn giỏi hoặc thích làm những động tác mạo hiểm, đặc biệt trong các môn trượt tuyết, lướt sóng

Cấu trúc: a hot dog on skis · a real hot dog · hot-dogging on a board

The hot dog impressed the crowd with a fast run down the slope.

Vận động viên biểu diễn gây ấn tượng với đám đông bằng cú trượt nhanh xuống dốc.

She was a hot dog on a snowboard even as a teenager.

Ngay từ tuổi thiếu niên, cô đã là tay trượt ván tuyết rất cừ.

Lưu ý: Nghĩa “người biểu diễn mạo hiểm” ít phổ biến hơn nghĩa món ăn và phụ thuộc ngữ cảnh thể thao. Hot dog! cũng có thể là thán từ thể hiện sự hào hứng trong tiếng Anh Mỹ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

hotdog US /hˈɑtdɔɡ/

noun

  1. a smooth-textured sausage of minced beef or pork usually smoked; often served on a bread roll (Synonyms: frank, frankfurter, hot dog, dog, wiener, wienerwurst)
  2. a frankfurter served hot on a bun (Synonyms: hot dog, red hot)
  3. someone who performs dangerous stunts to attract attention to himself (Synonyms: hot dog)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.