Nghĩa tiếng Việt của
gunshot
Phiên âm Mỹ /ˈɡʌnˌʃɑt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gunshot" phát âm Mỹ /ˈɡʌnˌʃɑt/ — audio file: gunshot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phát súng
tầm súng, tầm bắn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a gunshot wound; hear a gunshot; gunshot → shot
Dễ nhầm
- a gunshot is the sound or act of firing a gun; a shot can also come from another weapon or camera
Mẫu câu giá trị
- “The loud gunshot startled everyone.” (Tiếng súng lớn khiến mọi người giật mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật