Nghĩa tiếng Việt của
hot air
1. (thân mật, thường chê) lời nói, lời hứa hoặc tuyên bố nghe có vẻ ấn tượng nhưng thiếu căn cứ hay không được thực hiện
Cấu trúc: a lot of hot air · be full of hot air · dismiss something as hot air
The residents wanted a clear timetable, not more hot air.
Người dân muốn một lộ trình rõ ràng chứ không cần thêm lời hứa suông.
His speech sounded impressive, but the team saw it as hot air.
Bài phát biểu nghe ấn tượng, nhưng cả nhóm cho đó là lời sáo rỗng.
Lưu ý: Hot air thường không đếm được và mang sắc thái phủ nhận, châm biếm; không dùng cho không khí nóng theo nghĩa vật lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- loud and confused and empty talk (Synonyms: palaver, empty words, empty talk, rhetoric)
"mere rhetoric" - air that has been heated and tends to rise
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.