Nghĩa tiếng Việt của
hot pants
1. quần soóc nữ rất ngắn và ôm sát, thường gắn với thời trang từ cuối thế kỷ 20
Cấu trúc: wear hot pants · a pair of hot pants · denim/leather hot pants
The costume included silver hot pants and a matching jacket.
Bộ trang phục gồm quần soóc siêu ngắn màu bạc và áo khoác đồng bộ.
Hot pants became a familiar fashion item in the 1970s.
Quần hot pants trở thành món đồ thời trang quen thuộc vào thập niên 1970.
Lưu ý: Hot pants là danh từ số nhiều, thường dùng trong ngữ cảnh thời trang; sắc thái và mức độ phù hợp phụ thuộc bối cảnh, người mặc và thời kỳ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- skin-tight very short pants worn by young women as an outer garment
- a state of sexual arousal (Synonyms: horniness, hotness)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.