Nghĩa tiếng Việt của
arrive
Phiên âm Mỹ /ɚˈaɪv/ BrE /əˈaɪv/
Transcript: từ "arrive" phát âm Mỹ /ɚˈaɪv/ Anh /əˈaɪv/ — audio file: arrive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #588) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
nội động từ
(+ at, in) đến, tới nơi; xảy đến
đi đến, đạt tới
to arrive at a conclusion — đi tới một kết luận
to arrive at perfection — đạt tới chỗ toàn thiện
thành đạt
Chuyên ngành kinh tế
cập bến
đến cảng
đến nơi
Chuyên ngành kỹ thuật
tới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- arrive = đến: arrive IN thành phố/quốc gia, arrive AT nơi nhỏ (ga, khách sạn): "arrive in Hanoi", "arrive at the hotel".
- arrive = đến (thời điểm): "The day has finally arrived."
- arrival (n): on arrival = khi tới nơi (thông báo sân bay chuẩn).
Dễ nhầm
- arrive (đến nơi) vs reach + tân ngữ ("reach the summit") vs get to (đời thường: "get to school").
Mẫu câu giá trị
- "Guests arrive from 3 pm onwards." (khách nhận phòng từ 15 giờ).
- "On arrival, please scan the QR code." (khi tới nơi quét mã QR giúp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật