Nghĩa tiếng Việt của
hit list
1. (thân mật) danh sách người, tổ chức hoặc mục tiêu bị nhắm đến để chịu một hành động bất lợi
Cấu trúc: on a hit list · put somebody/something on a hit list · the top of the hit list
The memo placed several outdated services on the department’s hit list.
Bản ghi nhớ đưa một số dịch vụ lỗi thời vào danh sách bị nhắm tới của phòng ban.
Local suppliers feared they were next on the hit list.
Các nhà cung cấp địa phương lo mình sẽ là mục tiêu tiếp theo.
Lưu ý: Hit list thường mang sắc thái đe dọa hoặc phê phán; trong báo chí và công việc, nó có thể dùng ẩn dụ cho các đối tượng bị cắt bỏ hay xử lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a list of victims to be eliminated (as by murder)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.