Nghĩa tiếng Việt của
smash hit
Mục trong từ điển mở: “smash-hit”.
1. thành công vang dội, nhất là một tác phẩm/chương trình giải trí
Cấu trúc: a box-office/chart smash hit · become a smash hit · a surprise smash hit
The children's book became a smash hit after a popular actor recommended it.
Cuốn sách thiếu nhi trở thành hiện tượng sau khi được một diễn viên nổi tiếng giới thiệu.
Their first single was a smash hit across several European countries.
Đĩa đơn đầu tay của họ thành công vang dội ở một số quốc gia châu Âu.
Lưu ý: Smash hit là thành công lớn, đặc biệt nói về phim, bài hát, chương trình hoặc sản phẩm được công chúng đón nhận rộng rãi. Từ smash ở đây nhấn mạnh mức độ thành công, không mang nghĩa phá vỡ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an unusually successful hit with widespread popularity and huge sales (especially a movie or play or recording or novel) (Synonyms: blockbuster, megahit)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.