Nghĩa tiếng Việt của

hit parade

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (cũ) bảng xếp hạng các bài hát hoặc đĩa nhạc phổ biến, thường dựa trên doanh số hay mức độ yêu thích

Cấu trúc: top the hit parade · enter the hit parade · a pop-song hit parade

The single climbed to the top of the hit parade.

Đĩa đơn vươn lên đầu bảng xếp hạng nhạc thịnh hành.

Radio hosts announced the week’s hit parade on Sunday.

Các phát thanh viên công bố bảng xếp hạng bài hát nổi bật trong tuần vào Chủ nhật.

Lưu ý: Hit parade là cách gọi cũ, nay thường được thay bằng chart hoặc music chart. Nghĩa được hiểu theo văn hóa đại chúng và lịch sử phát thanh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a ranked list of the songs that are most popular at a given time
  2. a collection of the best or most popular people or items of a given kind

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.