Nghĩa tiếng Việt của

silk

Phiên âm Mỹ /sɪlk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "silk" phát âm Mỹ /sɪlk/ — audio file: silk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tơ, chỉ tơ
tơ nhện
lụa
(số nhiều) quần áo lụa
(thông tục) luật sư hoàng gia (Anh)
to take silk — được phong làm luật sư hoàng gia
nước ngọc (độ óng ánh của ngọc)
(định ngữ) (bằng) tơ
silk stockings — bít tất tơ
to hit the silk
(Mỹ), (quân sự), (từ lóng) nhảy dù ra khỏi máy bay
to make a silk purse out of a sow's ear
ít bột vẫn gột nên hồ
Chuyên ngành kinh tế
lưới sàng lụa
lưới sàng vải
râu ngô
tơ
Chuyên ngành kỹ thuật
lụa
Lĩnh vực: dệt may
lụa tơ tằm
tơ tằm
Lĩnh vực: y học
tơ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật