Nghĩa tiếng Việt của

adventure

Phiên âm Mỹ /ædˈvɛntʃɚ/ BrE /ædˈvɛntʃə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "adventure" phát âm Mỹ /ædˈvɛntʃɚ/ Anh /ædˈvɛntʃə/ — audio file: adventure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2667) Nên nhận biết ~B2
động từ
phiêu lưu, mạo hiểm, liều
to adventure to do something — liều làm việc gì
to adventure one's life — liều mạng
dám đi, dám đến (nơi nào...)
dám tiến hành (cuộc kinh doanh...)
danh từ
sự phiêu lưu, sự mạo hiểm; việc làm mạo hiểm, việc làm táo bạo
stories of adventures — những truyện phiêu lưu
sự nguy hiểm, sự hiểm nghèo
sự việc bất ngờ
to meet with an adventure gặp — một sự việc bất ngờ
sự may rủi, sự tình cờ
if, by adventure,you come across him — nếu tình cờ anh có gặp hắn
(thương nghiệp) sự đầu cơ
Chuyên ngành kinh tế
hoạt động thương nghiệp có tính chất đầu cơ
mạo hiểm
mạo hiểm (trong đầu tư)
phiêu lưu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
phiêu lưu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật