Nghĩa tiếng Việt của
hitch
Phiên âm Mỹ /hɪtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hitch" phát âm Mỹ /hɪtʃ/ — audio file: hitch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái giật mạnh bất ngờ, cái đẩy mạnh bất ngờ, cái kéo mạnh bất ngờ
(hàng hải) nút thòng lọng, nút dây
sự ngưng tạm thời; sự bế tắc tạm thời; sự vướng mắc, sự khó khăn, sự cản trở
everything went off without a hitch — mọi việc đề trôi chảy không có gì vướng mắc
(Mỹ) bước đi cà nhắc, bước đi tập tễnh
(Mỹ), (từ lóng) cuốc đi xe boóng, cuốc đi nhờ xe
(quân sự), (từ lóng) thời gian đăng ký tòng quân
ngoại động từ
giật mình, kéo mạnh; (+ up) giật lên, kéo mạnh lên
to hitch (up) one's trousers — kéo quần lên
buộc vào, buộc móc vào, buộc thòng lọng, buộc vòng vào
to hitch a horse to a fence — buộc ngựa vào hàng rào
cố lồng (một ý gì...) vào (câu chuyện)
nội động từ
chạy giật lên
bị buộc vào, bị buộc móc vào, bị buộc thòng lọng
(Mỹ) đi cà nhắc, đi tập tễnh
(Mỹ), (thông tục) (+ together) ăn ý với nhau; ăn cánh với nhau
(Mỹ), (từ lóng) lấy vợ, cưới vợ
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
buộc
cài lại
cái móc
cái ngoạm
đứt gãy
móc
phay
phay thuận
sự giật mạnh
sự kéo
trở ngại
Lĩnh vực: vật lý
giằng mạnh
móc lại
Lĩnh vực: xây dựng
giật
mạch đất
Lĩnh vực: ô tô
giật mạnh
kéo mạnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hitch a trailer; a hitch in the plan; hitch → fasten or unexpected problem
Dễ nhầm
- hitch can mean fasten something temporarily, travel by asking for rides, or an unexpected problem
Mẫu câu giá trị
- “A small hitch delayed the launch by an hour.” (Một trục trặc nhỏ khiến buổi phóng bị chậm một giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật