Nghĩa tiếng Việt của

hit up for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. xin, vay (tiền) từ (ai) — thân mật, Mỹ

He hit me up for 50 bucks.

Nó xin tôi 50 đô.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.