Nghĩa tiếng Việt của
serve
Phiên âm Mỹ /sɝv/ BrE /sɜːv/
Transcript: từ "serve" phát âm Mỹ /sɝv/ Anh /sɜːv/ — audio file: serve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #534) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(thể dục,thể thao) cú giao bóng; lượt giao bóng (quần vợt...)
whose serve is it? — đến lượt ai giao bóng?
động từ
phục vụ, phụng sự
to serve one's country — phục vụ tổ quốc
to serve in the army — phục vụ trong quân đội
to serve at table — đứng hầu bàn ăn
đáp ứng, có lợi cho, thoả mãn, hợp với
to serve a purpose — đáp ứng một mục đích
to serve some private ends — có lợi cho những mục đích riêng
1 kg serves him for a week — một kilôgam có thể đủ cho anh ta trong một tuần
nothing would serve him — chẳng có gì hợp với anh ta cả
dọn ăn, dọn bàn
to serve up dinner — dọn cơm ăn
to serve somebody with soup — dọn cháo cho ai ăn
to serve chicken three days running — cho ăn thịt gà ba ngày liền
cung cấp, tiếp tế; phân phát
to serve ammunition — tiếp đạn; phân phát đạn
to serve ration — phân chia khẩu phần
to serve the town with water — cung cấp nước cho thành phố
to serve a battery — tiếp đạn cho một khẩu đội
to serve a customer with something — bán cái gì cho một khách hàng
(thể dục,thể thao) giao bóng; giao (bóng)
to serve the ball — giao bóng
đối xử, đối đãi
you may serve me as you will — anh muốn đối với tôi thế nào cũng được
to serve somebody a trick — chơi xỏ ai một vố
(pháp lý) tống đạt, gửi
to serve a writ on someone; to serve someone with a writ — tống đạt trát đòi người nào ra toà
dùng (về việc gì)
a sofa serving as a bed — một ghế xôfa dùng làm giường
nhảy (cái) (ngựa giống)
as occasion serves
khi có điều kiện thuận lợi, lúc thuận lợi
as memory serves
mỗi khi nhớ đến
to serve the devil
độc ác, nham hiểm
to serve God (the Lord)
ngoan đạo
if my memory serves me right
nếu tôi không nhầm
it serves him right!
(xem) right
to serve an office
làm hết một nhiệm kỳ
to serve one's apprenticeship
(xem) apprenticeship
to serve one's sentence
chịu hết hạn tù
to serve one's time
giữ chức vụ hết nhiệm kỳ
(như) to serve one's sentence
to serve somebody with the same sauce
to serve somebody out
trả thù ai, ăn miếng trả miếng ai
Chuyên ngành kỹ thuật
phục vụ
thỏa mãn
xử lý
Lĩnh vực: toán & tin
điều khiển (máy)
Lĩnh vực: xây dựng
thụ ủy
thụ ủy viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- serve = phục vụ: "serve customers" (phục vụ khách), "serve breakfast" (dọn điểm sáng);
- serve = làm việc at chức: "serve two terms" (at chức hai nhiệm kỳ); serve IN the army = tại ngũ;
- serve a purpose = có công dụng: "The rule serves a purpose." (quy định có lý do của nó).
Dễ nhầm
- serve (phục vụ) vs service (dịch vụ/bảo dưỡng: "service the car" — đưa xe đi bảo dưỡng).
Mẫu câu giá trị
- "The cafe serves lunch until 2 pm." (quán phục vụ trưa đến 2 giờ).
- "She served the community for decades." (cô cống hiến cho cộng đồng hàng chục năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật