Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với help?
“help” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là facilitate, assist, assistance; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “help” và “facilitate”, “assist”, “assistance” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“help” và “facilitate”, “assist”, “assistance” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| facilitate | /fəˈsɪləˌteɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| assist | /əˈsɪst/ | học thuật/trung tính |
| assistance | /əˈsɪstəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| serve | /sɝv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| assistant | /əˈsɪstənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| helping | /ˈhɛlpɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| aid | /eɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| service | /ˈsɝvəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “help” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “facilitate” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Let me help you with that.
để tôi giúp bạn việc đó - I couldn't help overhearing.
không chủ ý mà tôi vẫn nghe được - to need someone's help
cần sự giúp đỡ của ai