Nghĩa tiếng Việt của

help off with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. giúp (ai) cởi ra (áo, giày)

He helped her off with her coat.

Anh ấy giúp cô ấy cởi áo khoác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.