Nghĩa tiếng Việt của
facilitate
Phiên âm Mỹ /fəˈsɪləˌteɪt/
Transcript: từ "facilitate" phát âm Mỹ /fəˈsɪləˌteɪt/ — audio file: facilitate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện
Chuyên ngành kinh tế
dễ dàng
đơn giản hóa
làm cho tiện lợi
Chuyên ngành kỹ thuật
làm dễ dàng
Lĩnh vực: toán & tin
giảm nhẹ
tạo điều kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
làm dễ dàng
Lĩnh vực: toán & tin
giảm nhẹ
tạo điều kiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Good public transport can facilitate access to jobs for suburban residents. — Giao thông công cộng tốt có thể làm cho dễ dàng tiếp cận việc làm cho dân ngoại ô. (IELTS Writing Task 2)
Clear regulations facilitate the growth of small businesses and startups. — Quy định rõ ràng làm cho dễ dàng sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và khởi nghiệp. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: tạo điều kiện, thuận tiện hóa (không làm thay) — "facilitate discussions/cooperation" (tạo điều kiện thảo luận/hợp tác), "facilitate the process".
- "facilitator" = người điều phối buổi hội thảo (không phải giảng viên) — thuật ngữ đào tạo.
- Động từ chuyển trực tiếp: "facilitate sth FOR sb" — "The app facilitates learning for busy adults."
Dễ nhầm
- "facilitate" ≠ "facilities" (cơ sở vật chất — danh từ khác họ nghĩa): "sports facilities" nhưng "facilitate training".
- Trang trọng, văn hành chính — đời thường nói "help (to) make it easier".
- KHÔNG dùng "facilitate" cho người làm thay ("~~facilitate the kids to sleep~~" sai — "help the kids sleep").
Mẫu câu giá trị
- "The platform facilitates peer feedback between students." (nền tảng tạo điều kiện cho phản hồi đồng đẳng giữa học sinh).
- "Good chairs facilitate long meetings." (ghế tốt giúp các buổi họp dài dễ chịu hơn).
- "A neutral chair facilitates honest discussion." (người điều phối trung lập giúp cuộc thảo luận thành thật).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật