Nghĩa tiếng Việt của

facilitate

Phiên âm Mỹ /fəˈsɪləˌteɪt/

Transcript: từ "facilitate" phát âm Mỹ /fəˈsɪləˌteɪt/ — audio file: facilitate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 5) IELTS Core ~B2
ngoại động từ
làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện
Chuyên ngành kinh tế
dễ dàng
đơn giản hóa
làm cho tiện lợi
Chuyên ngành kỹ thuật
làm dễ dàng
Lĩnh vực: toán & tin
giảm nhẹ
tạo điều kiện
Chuyên ngành kỹ thuật
làm dễ dàng
Lĩnh vực: toán & tin
giảm nhẹ
tạo điều kiện

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Good public transport can facilitate access to jobs for suburban residents. — Giao thông công cộng tốt có thể làm cho dễ dàng tiếp cận việc làm cho dân ngoại ô. (IELTS Writing Task 2)
Clear regulations facilitate the growth of small businesses and startups. — Quy định rõ ràng làm cho dễ dàng sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và khởi nghiệp. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật