Nghĩa tiếng Việt của
helpful
Phiên âm Mỹ /ˈhɛlpfəl/
Transcript: từ "helpful" phát âm Mỹ /ˈhɛlpfəl/ — audio file: helpful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1713) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
giúp đỡ; giúp ích; có ích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- helpful TO/FOR somebody; helpful IN V-ing — "helpful in tracking refunds".
- helpful (adj) của help — "it would be helpful IF you…" (mẫu lịch sự văn thư).
- helpfully (adv), unhelpful (không giúp — chê dịch vụ).
Dễ nhầm
- helpful (có ích — người/hành động) vs useful (hữu dụng — vật/công cụ) vs helpless (bất lực — KHÁC nghĩa).
- "helpful hint" (mẹo hữu ích — văn quảng cáo).
Mẫu câu giá trị
- "Clear signage is helpful in cutting wrong queues." (biển chỉ dẫn rõ giúp giảm xếp nhầm hàng).
- "The ward's FAQ was helpful to first-time renters." (trang hỏi đáp của khu hữu ích với người thuê lần đầu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật