Nghĩa tiếng Việt của
help desk
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. bộ phận/bàn hỗ trợ kỹ thuật
Call the help desk if the printer fails.
Máy in hỏng thì gọi bộ phận hỗ trợ nhé.
The IT help desk is open 24/7.
Bàn hỗ trợ IT mở 24/7.
Lưu ý: Viết liền 'helpdesk' cũng phổ biến. Gần 'service desk' (ITIL).
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: toán & tin
hệ hỗ trợ
hệ trợ giúp
nhân viên trợ giúp
nhiên viên hỗ trợ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a service that provides information and assistance to the users of a computer network (Synonyms: helpdesk)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.