Nghĩa tiếng Việt của
home help
1. (Anh-Anh, nay hơi cũ) người được thuê hoặc bố trí đến nhà để hỗ trợ người già, người bệnh hay người cần chăm sóc bằng việc nấu ăn, dọn dẹp và sinh hoạt hằng ngày
Cấu trúc: have/get a home help · a home-help service · work as a home help
Her father receives visits from a home help twice a week.
Cha cô được nhân viên hỗ trợ tại nhà đến thăm hai lần mỗi tuần.
The council arranged home help after his operation.
Hội đồng địa phương sắp xếp dịch vụ hỗ trợ tại nhà sau ca phẫu thuật của ông.
Lưu ý: Home help có thể chỉ người làm công việc hỗ trợ hoặc dịch vụ đó; thuật ngữ hiện đại thường dùng home-care worker, carer hoặc domiciliary care worker tùy quốc gia và nhiệm vụ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a person hired to help in another's home (especially one employed by a local authority to help the infirm with domestic work)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.