Nghĩa tiếng Việt của

heat wave

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. A period of unusually hot weather, often lasting several days

Cấu trúc: a prolonged heat wave · heat-wave warning · cope with a heat wave

The heat wave pushed temperatures above 40 degrees.

Đợt nắng nóng khiến nhiệt độ vượt quá 40 độ.

The city opened cooling centers during the heat wave.

Thành phố mở các điểm tránh nóng trong đợt nắng nóng.

Lưu ý: A period of unusually hot weather, often lasting several days; official thresholds vary by region and climate.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a wave of unusually hot weather

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.