Nghĩa tiếng Việt của

heated

Phiên âm Mỹ /ˈhitəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "heated" phát âm Mỹ /ˈhitəd/ — audio file: heated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “heat” Nên nhận biết ~C1
tính từ
được đốt nóng, được đun nóng
giận dữ, nóng nảy
to get heated — nổi nóng
sôi nổi
a heated discussion — cuộc thảo luận sôi nổi
Chuyên ngành kinh tế
đun nóng
sấy nóng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật