Nghĩa tiếng Việt của
heated
Phiên âm Mỹ /ˈhitəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heated" phát âm Mỹ /ˈhitəd/ — audio file: heated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
được đốt nóng, được đun nóng
giận dữ, nóng nảy
to get heated — nổi nóng
sôi nổi
a heated discussion — cuộc thảo luận sôi nổi
Chuyên ngành kinh tế
đun nóng
sấy nóng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heated discussion; heated pool; heat → emotionally angry or made warm
Dễ nhầm
- heated can mean made warm or, of a discussion or person, full of anger and excitement; the context determines the sense
Mẫu câu giá trị
- “The meeting turned into a heated debate.” (Cuộc họp biến thành một cuộc tranh luận gay gắt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật