Nghĩa tiếng Việt của
heat up
1. làm cho thứ gì nóng lên hoặc trở nên nóng hơn
Cấu trúc: heat something up · heat up food/water · let the oven heat up
Heat up the soup before serving it.
Hâm nóng súp trước khi dọn lên.
The room heats up quickly in direct sunlight.
Căn phòng nóng lên nhanh dưới ánh nắng trực tiếp.
2. trở nên gay gắt hoặc làm căng thẳng/tình hình tăng lên
Cấu trúc: competition/debate heats up · heat up tensions
Competition between the two brands heated up before the launch.
Cạnh tranh giữa hai thương hiệu trở nên gay gắt trước ngày ra mắt.
The debate heated up when the budget was discussed.
Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng khi ngân sách được đưa ra bàn.
Lưu ý: Heat up có thể là làm nóng thực phẩm/vật thể hoặc tình hình trở nên gay gắt; tân ngữ đại từ đứng giữa: heat it up.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- make more intense (Synonyms: hot up, screw up)
"Emotions were screwed up" - make hot or hotter (Synonyms: heat)
"the sun heats the oceans"
"heat the water on the stove" - gain heat or get hot (Synonyms: heat, hot up)
"The room heated up quickly"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.