Nghĩa tiếng Việt của

heating

Phiên âm Mỹ /ˈhitɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "heating" phát âm Mỹ /ˈhitɪŋ/ — audio file: heating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “heat” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự đốt nóng, sự đun nóng; sự làm nóng
(kỹ thuật), (vật lý) sự nung; sự nóng lên
electrice heating — sự nung điện
collisional heating — sự nóng lên do va chạm
Chuyên ngành kinh tế
sự đốt nóng
sự hung nóng
sự xử lý nhiệt
Chuyên ngành kỹ thuật
cấp nhiệt
lò sưởi
nung nóng
sự đốt nóng
sự đun
sự gia nhiệt
sự làm nóng
sự nóng lên
sự nung
sự nung nóng
sự phát nóng
sự sấy
sự sưởi
sự sưởi ấm
sự tăng nhiệt
sưởi
sưởi ấm
tăng nhiệt
Lĩnh vực: xây dựng
sự đun nóng
sự hâm nóng
sự nung trước
sưởi, nung (nóng)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật