Nghĩa tiếng Việt của
heating
Phiên âm Mỹ /ˈhitɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heating" phát âm Mỹ /ˈhitɪŋ/ — audio file: heating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đốt nóng, sự đun nóng; sự làm nóng
(kỹ thuật), (vật lý) sự nung; sự nóng lên
electrice heating — sự nung điện
collisional heating — sự nóng lên do va chạm
Chuyên ngành kinh tế
sự đốt nóng
sự hung nóng
sự xử lý nhiệt
Chuyên ngành kỹ thuật
cấp nhiệt
lò sưởi
nung nóng
sự đốt nóng
sự đun
sự gia nhiệt
sự làm nóng
sự nóng lên
sự nung
sự nung nóng
sự phát nóng
sự sấy
sự sưởi
sự sưởi ấm
sự tăng nhiệt
sưởi
sưởi ấm
tăng nhiệt
Lĩnh vực: xây dựng
sự đun nóng
sự hâm nóng
sự nung trước
sưởi, nung (nóng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- central heating; heating system; heat → warmth supplied to a building
Dễ nhầm
- heating is the system or process that warms a building; British English commonly uses the heating for central heating
Mẫu câu giá trị
- “The heating stopped working during the cold spell.” (Hệ thống sưởi ngừng hoạt động trong đợt rét.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật