Nghĩa tiếng Việt của
heat capacity
1. nhiệt dung, lượng nhiệt cần để tăng nhiệt độ của vật một độ
Cấu trúc: the heat capacity of a material · measure/calculate heat capacity · a high heat capacity
Water has a high heat capacity compared with many metals.
Nước có nhiệt dung cao so với nhiều kim loại.
The experiment measured the heat capacity of the sample.
Thí nghiệm đo nhiệt dung của mẫu vật.
Lưu ý: Heat capacity là lượng nhiệt cần để làm nhiệt độ của một vật tăng một độ; giá trị phụ thuộc cả vật liệu lẫn lượng chất. Đừng nhầm với specific heat capacity (nhiệt dung riêng), được tính cho một đơn vị khối lượng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.