Nghĩa tiếng Việt của
heather
Phiên âm Mỹ /ˈhɛðɚ/ BrE /ˈhɛðə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "heather" phát âm Mỹ /ˈhɛðɚ/ Anh /ˈhɛðə/ — audio file: heather.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây thạch nam
to take to the heather
(Ê-cốt) trở thành kẻ sống ngoài vòng pháp luật; trốn vào rừng làm nghề ăn cướp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heather moor; heather plant; Heather (given name)
Dễ nhầm
- heather is a small shrub with pink or purple flowers, common on open land; Heather is also a given name
Mẫu câu giá trị
- “Purple heather covered the hillside.” (Thạch nam tím phủ kín sườn đồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật