Nghĩa tiếng Việt của
cheat
Phiên âm Mỹ /tʃit/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cheat" phát âm Mỹ /tʃit/ — audio file: cheat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trò lừa đảo, trò lừa bịp; trò gian lận, ngón gian
người lừa đảo, kẻ gian lận; tên cờ bạc bịp, tên cờ bạc gian lận
topping cheat
(từ lóng) cái giá treo cổ
ngoại động từ
lừa, lừa đảo (ai)
to cheat someone [out] of something — lừa ai để lấy vật gì
tiêu, làm tiêu tan (thì giờ, mệt nhọc, bằng cách đi chơi...)
nội động từ
gian lận; đánh bạc bịp
(Mỹ), (từ lóng) có ngoại tình; ((thường) + on) không chung thuỷ
Chuyên ngành kinh tế
bánh ngọt hoa quả
lừa đảo
lường gạt
sự lừa đảo (trong kinh doanh)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cheat at a game; cheat somebody out of money; cheat on a partner
Dễ nhầm
- cheat means act dishonestly; deceive is broader and need not involve breaking rules
Mẫu câu giá trị
- “He was disqualified for trying to cheat in the race.” (Anh bị loại vì cố gian lận trong cuộc đua.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật