Nghĩa tiếng Việt của

heat exchanger

Cụm từnoun phrase (countable; specialist)Biên soạn riêng

1. bộ trao đổi nhiệt

Cấu trúc: install/use a heat exchanger · a heat exchanger transfers heat · heat-exchanger system

The building uses a heat exchanger to warm incoming air.

Tòa nhà dùng bộ trao đổi nhiệt để làm ấm luồng không khí đi vào.

The two liquids pass through a heat exchanger without mixing.

Hai chất lỏng đi qua bộ trao đổi nhiệt mà không hòa lẫn.

Lưu ý: Heat exchanger là thiết bị truyền nhiệt giữa hai chất lưu hoặc giữa vật rắn với chất lưu mà không để các dòng chất lỏng/khí trộn lẫn. Thiết bị thường dùng trong hệ thống sưởi, làm mát và quy trình công nghiệp; không phải tên của một loại nhiên liệu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. device that transfers heat from one liquid to another without allowing them to mix

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.