Nghĩa tiếng Việt của
wheat
Phiên âm Mỹ /wit/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wheat" phát âm Mỹ /wit/ — audio file: wheat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây lúa mì
lúa mì
Chuyên ngành kinh tế
cây lúa mì
Chuyên ngành kỹ thuật
lúa mì
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wheat flour; wheat field; whole wheat bread
Dễ nhầm
- wheat is a cereal plant whose grain is used to make flour; whole wheat includes more of the grain
Mẫu câu giá trị
- “The farmer planted wheat in the autumn.” (Người nông dân gieo lúa mì vào mùa thu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật