Nghĩa tiếng Việt của
blood heat
Mục trong từ điển mở: “blood-heat”.
1. nhiệt độ bình thường của cơ thể người
Cấu trúc: at blood heat · blood heat temperature
The specimen was kept close to blood heat during the experiment.
Mẫu vật được giữ ở mức gần với nhiệt độ cơ thể trong suốt thí nghiệm.
The liquid must reach blood heat before it is added to the mixture.
Chất lỏng phải đạt nhiệt độ cơ thể trước khi được cho vào hỗn hợp.
Lưu ý: Cụm chuyên môn và khá hiếm; thường gặp trong văn bản cũ hoặc mô tả nhiệt độ xấp xỉ thân nhiệt, không phải cách gọi phổ thông cho sốt.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- temperature of the body; normally 98.6 F or 37 C in humans; usually measured to obtain a quick evaluation of a person's health (Synonyms: body temperature)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.