Nghĩa tiếng Việt của
heat exhaustion
1. kiệt sức do nóng
Cấu trúc: suffer from heat exhaustion · symptoms of heat exhaustion · a case of heat exhaustion
Several runners showed signs of heat exhaustion after the race.
Một số vận động viên có dấu hiệu kiệt sức do nóng sau cuộc đua.
The article describes fatigue and nausea associated with heat exhaustion.
Bài viết mô tả tình trạng mệt mỏi và buồn nôn liên quan đến kiệt sức do nóng.
Lưu ý: Heat exhaustion là tình trạng cơ thể quá nóng trong điều kiện nóng/hoạt động gắng sức, có thể gây yếu mệt, chóng mặt, buồn nôn hoặc đổ mồ hôi nhiều; triệu chứng có thể chồng lấp với bệnh do nóng khác. NHS phân biệt heat exhaustion với heatstroke, tình trạng nghiêm trọng hơn. Đây là định nghĩa từ vựng, không dùng để tự chẩn đoán.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a condition marked by dizziness and nausea and weakness caused by depletion of body fluids and electrolytes (Synonyms: heat prostration)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.