Nghĩa tiếng Việt của

blood group

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhóm máu (BrE)

Her blood group is A positive.

Nhóm máu của cô là A dương.

Know your blood group before donating.

Biết nhóm máu trước khi hiến.

Lưu ý: BrE — cùng nghĩa "blood type" (batch 11 đã có).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
nhóm máu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
nhóm máu

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. human blood cells (usually just the red blood cells) that have the same antigens (Synonyms: blood type)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.