Nghĩa tiếng Việt của
group practice
1. phòng khám hoặc cơ sở chuyên môn nơi nhiều bác sĩ/nha sĩ cùng làm việc và chia sẻ nguồn lực
Cấu trúc: a group medical practice · work in group practice · join a group practice
She joined a group practice with three other dentists.
Cô tham gia một phòng khám chung với ba nha sĩ khác.
The doctors run a group practice in the suburbs.
Các bác sĩ điều hành một phòng khám nhóm ở ngoại ô.
Lưu ý: Group practice trong y tế chỉ mô hình nhiều chuyên gia hành nghề cùng cơ sở, không phải buổi luyện tập theo nhóm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (medicine) the practice of medicine by a group of physicians who share their premises and other resources
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.